recent epoch

recent epoch

The Holocene is the most recent epoch in Earth's geologic history.

Định nghĩa

Danh từ:
- Thế kỷ gần đây (khoảng 10.000 năm cuối cùng): "recent epoch" một thuật ngữ địa chất chỉ kỷ nguyên Holocene, tức khoảng thời gian từ cuối kỷ băng hà cuối cùng cho đến nay, kéo dài khoảng 10.000 năm. Đây giai đoạn con người phát triển nông nghiệp văn minh.

dụ sử dụng
  • (Thế kỷ gần đây đánh dấu sự khởi đầu của nền văn minh nhân loại.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu thế kỷ gần đây để hiểu về biến đổi khí hậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in the recent epoch": trong thế kỷ gần đây.

    • Many geological formations were shaped in the recent epoch. (Nhiều cấu trúc địa chất đã được hình thành trong thế kỷ gần đây.)
  • "the recent epoch of Earth's history": thế kỷ gần đây trong lịch sử Trái Đất.

    • The recent epoch of Earth's history is characterized by human impact. (Thế kỷ gần đây trong lịch sử Trái Đất được đặc trưng bởi tác động của con người.)
Biến thể từ gần giống
  • Epoch (danh từ): thế kỷ, kỷ nguyên.
    • The Pleistocene epoch preceded the recent epoch. (Kỷ nguyên Pleistocene đã xảy ra trước thế kỷ gần đây.)
  • Recent (tính từ): gần đây, mới đây.
    • Recent events have changed the landscape. (Các sự kiện gần đây đã thay đổi cảnh quan.)
Từ đồng nghĩa
  • Holocene epoch: kỷ nguyên Holocene (thuật ngữ khoa học chính xác hơn).
    • The Holocene epoch is synonymous with the recent epoch. (Kỷ nguyên Holocene đồng nghĩa với thế kỷ gần đây.)
  • Present epoch: thế kỷ hiện tại.
    • The present epoch includes the last 10,000 years. (Thế kỷ hiện tại bao gồm 10.000 năm qua.)
Các cụm từ liên quan
  • Recent epoch deposits: trầm tích thế kỷ gần đây.
    • Recent epoch deposits are found in river valleys. (Trầm tích thế kỷ gần đây được tìm thấy trong các thung lũng sông.)
Thành ngữ liên quan
  • In recent memory: trong ký ức gần đây.
    • No flood of this scale has occurred in recent memory. (Không trận nào quy mô như vậy xảy ra trong ký ức gần đây.)